thiết nghĩ

Học thuật
Thân thiện
thiết nghĩ

Tôi thiết nghĩ rằng chúng ta nên đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (cụm từ cố định):
    • Nghĩ theo ý riêng, đưa ra ý kiến cá nhân một cách khiêm tốn: "Thiết nghĩ" một cách nói lịch sự, khiêm tốn dùng để giới thiệu ý kiến, suy nghĩ hoặc đề xuất cá nhân của người nói/viết. thể hiện thái độ tôn trọng người nghe/đọc thừa nhận rằng đây chỉ quan điểm riêng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Thiết nghĩ, chúng ta nên cân nhắc kỹ hơn trước khi đưa ra quyết định. (Tôi nghĩ rằng, chúng ta nên cân nhắc kỹ hơn trước khi đưa ra quyết định.)
    • Với tình hình hiện tại, thiết nghĩ phương án này khả thi nhất. (Với tình hình hiện tại, tôi nghĩ rằng phương án này khả thi nhất.)
    • Thiết nghĩ đây một đề xuất rất đáng để xem xét. (Tôi nghĩ rằng đây một đề xuất rất đáng để xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiết nghĩ rằng...": Cấu trúc thường gặp để dẫn dắt một mệnh đề nêu lên ý kiến.

    • Thiết nghĩ rằng chính sách mới sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. (Tôi nghĩ rằng chính sách mới sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Thiết nghĩ" thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, bài luận, bài phát biểu, hoặc bài viết học thuật để trình bày quan điểm một cách lịch sự.

    • Trên cơ sở phân tích các số liệu, thiết nghĩ cần sự điều chỉnh về mặt kỹ thuật. (Trên cơ sở phân tích các số liệu, tôi nghĩ rằng cần sự điều chỉnh về mặt kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiết tưởng: Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa tương tự "thiết nghĩ".

    • Thiết tưởng, chúng ta không nên vội vàng trong việc này. (Tôi nghĩ rằng, chúng ta không nên vội vàng trong việc này.)
  • Tôi cho rằng: Cách nói trực tiếp hơn để giới thiệu ý kiến cá nhân.

  • Theo ý kiến của tôi: Cụm từ diễn đạt ý tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tôi nghĩ rằng: Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn.
  • Theo thiển ý: Cách nói rất khiêm tốn, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp rất trang trọng (nghĩa: theo ý kiến nông cạn của tôi).
  • Theo tôi: Cách nói ngắn gọn, phổ biến.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất trang trọng: "Thiết nghĩ" mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, suồng sã hàng ngày.
  • Vị trí trong câu: Thường đứngđầu câu hoặc đầu mệnh đề chính để dẫn dắt ý kiến.
  • Đối tượng sử dụng: Thích hợp khi người nói/viết muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe/đọc hoặc khi trình bày ý kiến trong các văn bản chính thức.
thiết nghĩ

Tôi thiết nghĩ rằng chúng ta nên đi dạo trong công viên.

  1. Cg. Thiết tưởng. Nghĩ theo ý riêng.